Search
Generic filters
Lọc theo chất liệu
Lọc theo Hãng
Lọc theo độ phân giải
Lọc theo form
Lọc theo dung lượng
Lọc theo dòng VGA
Nhu cầu sử dụng
Lọc theo kích thước
Lọc theo tần số quét
Lọc theo dòng Mainboard
Lọc theo khoảng giá
Lọc theo kết nối
Lọc theo dòng CPU
Lọc theo kênh
Giảm giá!

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

3.990.000 

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4 (MESH WIFI) Chuẩn AX1800 WiFi 6 (802.11ax) AiMesh 360 2 băng tần MU-MIMO AiProtection 450m2

-Bảo hành: 36 tháng

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

 

Mô tả

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4 (MESH WIFI) Chuẩn AX1800 WiFi 6 (802.11ax) AiMesh 360 2 băng tần MU-MIMO AiProtection 450m2

Bộ định tuyến MESH Asus ZenWiFi AX Mini XD4 (W-2-PK) sở hữu cho mình thiết kế nhỏ gọn phù hợp với không gian của những ngôi nhà thông minh. Với màu đen sang trọng cùng logo Asus được mạ vàng, Mini XD4 (W-2-PK) toát lên vẻ đẹp của chính thiết bị phát wifi

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

ZenWiFi AX Mini mang lại tốc độ vượt trội cho WiFi của bạn! Với tổng băng thông lên tới 1800 Mbps, hệ thống này nhanh hơn* tới 1,4 lần so với bộ định tuyến WiFi 5**.

Cần thiết bị tương thích với WiFi 6.
Dữ liệu so sánh tốc độ 2X2 11ax trên băng thông 5 GHz 80 MHz sử dụng công nghệ 1024QAM với tốc độ 2×2 11ac trên 5GHz 80 MHz sử dụng công nghệ 256QAM.

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

Biến Internet thành địa chỉ an toàn cho mọi người

AiProtection Classic với tính năng Kiểm soát trẻ em miễn phí trọn đời. Mang lại cho bạn sự an tâm hoàn toàn và khả năng kiểm soát mọi kết nối đang diễn ra trên mạng của mình thông qua ứng dụng di động. Bảo mật cấp độ doanh nghiệp, kiểm soát Trẻ nhỏ

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

Cách thiết lập dễ nhất

Ngay cả những người không phải là chuyên gia cũng có thể nhanh chóng thiết lập công nghệ AiMesh, trong khi những người dùng có kinh nghiệm hơn sẽ đánh giá cao các tính năng mạng tiên tiến toàn diện.

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

Đặt tên mạng linh hoạt

Đặc biệt, ZenWiFi cho phép bạn chọn tên mạng WiFi của mình: đặt duy nhất một cái tên cho mọi thứ hoặc đặt tên riêng cho từng dải tần số. Quyền lựa chọn nằm trong tay bạn!

ASUS ZenWiFi AX Mini XD4 ASUS ZenWiFi AX Mini XD4

Thông số kỹ thuật:

Model Name XD4 (B-2-PK)
Network Standard    IEEE 802.11a
IEEE 802.11b
IEEE 802.11g
IEEE 802.11n
IEEE 802.11ac
IEEE 802.11ax
IPv4
IPv6
Product Segment AX1800 hiệu suất AX tối ưu : 1201 Mbps+ 574 Mbps
Công nghệ AX    
Tốc độ dữ liệu 802.11a : tối đa 54 Mbps
802.11b : tối đa 11 Mbps
802.11g : tối đa 54 Mbps
802.11n : tối đa 300 Mbps
802.11ac : tối đa 867 Mbps
802.11ax (2,4GHz) : tối đa 574 Mbps
802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
Antenna Internal dual-band antenna x 2
Transmit/Receive     Công nghệ MIMO
2,4 GHz 2 x 2
5 GHz 2 x 2
Memory 256 MB Flash, 256 MB RAM
Tăng tốc MIMO technology
Tần số hoạt động     2.4 G Hz / 5 GHz
Các cổng RJ45 for Gigabits BaseT for WAN/LAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x1
Nút bấm WPS Button, Reset Button
Đèn LED chỉ báo    Power x 1
Nguồn điện     “AC Input : 110V~240V(50~60Hz)
DC Output : 12 V with max. 1.5 A current”
Gói đi kèm     Router (XD4R)
Node (XD4N)
RJ45 Ethernet cable
Power adapter
Quick start guide
Warranty Card
Trọng lượng sản phẩm (g)     295
Lưu ý 3-pack router*1+node*2
2-pack router*1+node*1
1-pack router*1
Content may vary in different regions and packages.
AiMesh AiMesh: Có
Primary AiMesh router: Có
AiMesh node: Có
Ứng dụng Router     ASUS Router APP:Có
Game Game Boost/acceleration: Không
WTFast: Không
Alexa Support Alexa skill: Có
IFTTT Support IFTTT: Có
AiProtection     AiProtection: Bảo mật AiProtection cơ bản
Router Security Assessment: Không
Malicious site blocking: Có
Two-Way IPS: Không
Infected Device Prevention and Blocking: Có
Kiểm soát Trẻ nhỏ     Parental Control: Có
Parental Control Customized Internet schedule: Có
Kiểm soát lưu lượng     Adaptive QoS: Không
Bandwidth Monitor: Có
Bandwidth limiter: Có
Traditional QoS: Có
Maximum Traditional QoS rule: 32
Traffic Monitor: Không
Real-time traffic monitor: Có
Wired Traffic Monitor: Có
Wireless Traffic Monitor: Có
Traffic Analyzer: Không
Website history: Có
Không dây     IPv6: Có
MU-MIMO: Có
Wi-Fi Encryption: WPA3-Personal, WPA/WPA2-Personal, WPA/WPA2-Enterprise, WPS support
UTF-8 SSID: Có
Guest Network: Có
Maximum Guest Network rule: 9
Guest Network Connection time limit: Có
WPS: Có
Wi-Fi MAC address filter: Không
Wireless scheduler: Không
Airtime fairness: Không
RADIUS Server: Không
Universal beamforming: Không
Explicit beamforming: Không
WAN Internet connection Type: PPPoE, PPTP, L2TP, Automatic IP, Static IP
Dual WAN: Không
WAN Aggregation: Không
3G/4G LTE dongle: Không
Android tethering: Có
Port forwarding: Có
Port triggering: Có
DMZ: Có
DDNS: Có
NAT Passthrough: Automatic IP, Static IP, PPPoE(MPPE supported), PPTP, L2TP
Let’s Encrypt: Không
LAN VPN Client L2PT: Có
VPN Client OVPN: Có
VPN Client PPTP: Có
VPN Server IPSec: Có
VPN Server OVPN: Có
VPN Server PPTP: Có
VPN Fusion: Không
Ứng dụng USB HDD hibernation: Không
Safely Remove disk: Không
AiCloud: Không
Download master: Không
AiDisk: Không
Media Server: Không
Time Machine: Không
Samba Server: Không
FTP Server: Không
Shared Folder privileges: Không
Quản trị Operating system: ASUSWRT
Free OS upgrade: Có
Firewall: Có
Maximum Firewall keyword filter: 64
Maximum Firewall network service filter: 32
Maximum Firewall URL filter: 64
Wake on LAN (WOL): Có
SSH: Có
Configuration backup and restore: Có
Diagnosis tools: Có
Feedback system: Có
System log: Có

Thông tin bổ sung

HÃNG

Khoảng Giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.