Search
Generic filters
Lọc theo chất liệu
Lọc theo Hãng
Lọc theo độ phân giải
Lọc theo form
Lọc theo dung lượng
Lọc theo dòng VGA
Nhu cầu sử dụng
Lọc theo kích thước
Lọc theo tần số quét
Lọc theo dòng Mainboard
Lọc theo khoảng giá
Lọc theo kết nối
Lọc theo dòng CPU
Lọc theo kênh

Màn hình Gaming Asus VZ249QG1R

3.549.000 

Màn hình Gaming Asus VZ249QG1R

-Màn hình chơi game 23,8 inch Full HD (1920 x 1080) với tốc độ làm mới 75Hz

-Công nghệ ASUS Extreme Low Motion Blur (ELMB ™) cho phép thời gian phản hồi 1ms (MPRT)

-Công nghệ FreeSync được hỗ trợ thông qua các cổng DP và HDMI cung cấp tốc độ làm mới thay đổi để có độ trễ thấp

-Loa âm thanh nổi 2W

-Bảo hành: 36 tháng

Mô tả

Màn hình Gaming Asus VZ249QG1R

VZ249QG1R VZ249QG1R VZ249QG1R VZ249QG1R VZ249QG1R VZ249QG1R

Thông số kỹ thuật:


Display

Panel Size (inch) : 23.8
Aspect Ratio : 16:9
Display Viewing Area (H x V) : 527.04 x 296.46 mm
Display Surface : Non-Glare
Backlight Type : LED
Panel Type : IPS
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Pixel Pitch : 0.2745mm
Resolution : 1920×1080
Color Space (sRGB) : 100%
Brightness (Typ.) : 250cd/㎡
Contrast Ratio (Typ.) : 1000:1
ASUS Smart Contrast Ratio (ASCR) : 100000000:1
Display Colors : 16.7M
Response Time : 1ms MPRT
Refresh Rate (Max) : 75Hz
Flicker-free : Yes

Video Feature

Trace Free Technology : Yes
SPLENDID Technology : Yes
GamePlus : Yes
QuickFit : Yes
HDCP : Yes
Extreme Low Motion Blur : Yes
VRR Technology : FreeSync™
Low Blue Light : Yes

Audio Feature

Speaker : Yes(2Wx2)

I/O Ports

DisplayPort 1.2 x 1
HDMI(v1.4) x 1
Earphone Jack : Yes

Signal Frequency

Digital Signal Frequency : DisplayPort: 53.5~89.1 KHz (H) / 48~75Hz (V)
HDMI: 53.5~89.1 KHz (H) / 48~75 Hz (V)

Power Consumption

Power Consumption : <18W*
Power Saving Mode : <0.5W
Power Off Mode : <0.3W
Voltage : 100-240V, 50/60Hz

Mechanical Design

Tilt : Yes (+22° ~ -5°)
VESA Wall Mounting : 75x75mm
Kensington Lock : Yes

Dimensions (Esti.)

Phys. Dimension with Stand (W x H x D) : 539.5 x 406.5 x 213 mm
Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 539.5 x 319.5 x 36.5 mm
Box Dimension (W x H x D) : 595 x 158 x 475 mm

Weight (Esti.)

Net Weight with Stand : 3.0 Kg
Net Weight without Stand : 2.5 Kg
Gross Weight : 5.0 Kg

Accessories (vary by regions)

DisplayPort cable
Power adapter
Power cord
Quick start guide
Warranty Card

Operation Temperature / Humidity

Operation temperature : 0~+40°C

Certificate

TÜV Flicker-free
TÜV Low Blue Light

Thông tin bổ sung

HÃNG

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.